YiWordsYiWords

liều thuốc an thần

진정제

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — liều: huyền(낮게 떨어짐) · thuốc: sắc(높게 올라감) · an: ngang(평음) · thần: huyền(낮게 떨어짐) ?

liều thuốc an thần 진정제

의미

자주 쓰는 연어

như liều thuốc an thần
진정제처럼
cho ai liều thuốc an thần
누군가에게 안심을 주다

예문

Tin tốt này như liều thuốc an thần cho chúng tôi.
이 좋은 소식은 진정제와 같다.
Lời giải thích của anh ấy là liều thuốc an thần.
그의 설명은 진정제다.

약국 필수품

자주 묻는 질문

"진정제"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"진정제"는 베트남어로 liều thuốc an thần입니다.
liều thuốc an thần는 무슨 뜻인가요?
liều thuốc an thần는 "진정제"(명사)라는 뜻입니다. 안심시키거나 진정시키는 것
liều thuốc an thần는 어떻게 발음하나요?
liều thuốc an thần는 4음절로 구성되어 있습니다: liều: huyền(낮게 떨어짐) · thuốc: sắc(높게 올라감) · an: ngang(평음) · thần: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
liều thuốc an thần은(는) 자주 쓰이나요?
liều thuốc an thần은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
liều thuốc an thần는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tin tốt này như liều thuốc an thần cho chúng tôi.(이 좋은 소식은 진정제와 같다.);Lời giải thích của anh ấy là liều thuốc an thần.(그의 설명은 진정제다.).

"liều thuốc an thần"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기