lon nước ngọt có khoen
음료수 캔
성조 5음절 — lon: ngang(평음) · nước: sắc(높게 올라감) · ngọt: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · có: sắc(높게 올라감) · khoen: ngang(평음) ?
음료수 캔
성조 5음절 — lon: ngang(평음) · nước: sắc(높게 올라감) · ngọt: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · có: sắc(높게 올라감) · khoen: ngang(평음) ?