máy bay chở khách 여객기 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — máy: sắc(높게 올라감) · bay: ngang(평음) · chở: hỏi(올라갔다 내려감) · khách: sắc(높게 올라감) ?