YiWordsYiWords

máy bay không người lái

드론

명사 CEFR C1 베트남어

성조 5음절 — máy: sắc(높게 올라감) · bay: ngang(평음) · không: ngang(평음) · người: huyền(낮게 떨어짐) · lái: sắc(높게 올라감) ?

máy bay không người lái 드론

의미

자주 쓰는 연어

điều khiển máy bay không người lái
드론을 조종하다
quay phim bằng máy bay không người lái
드론으로 사진을 찍다

예문

Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.
그는 드론을 조종하고 있다.
Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.
우리는 드론으로 사진을 찍는다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"드론"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"드론"는 베트남어로 máy bay không người lái입니다.
máy bay không người lái는 무슨 뜻인가요?
máy bay không người lái는 "드론"(명사)라는 뜻입니다. 드론
máy bay không người lái는 어떻게 발음하나요?
máy bay không người lái는 5음절로 구성되어 있습니다: máy: sắc(높게 올라감) · bay: ngang(평음) · không: ngang(평음) · người: huyền(낮게 떨어짐) · lái: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
máy bay không người lái은(는) 자주 쓰이나요?
máy bay không người lái은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
máy bay không người lái는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.(그는 드론을 조종하고 있다.);Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.(우리는 드론으로 사진을 찍는다.).

"máy bay không người lái"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기