máy bay không người lái는 5음절로 구성되어 있습니다: máy: sắc(높게 올라감) · bay: ngang(평음) · không: ngang(평음) · người: huyền(낮게 떨어짐) · lái: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
máy bay không người lái은(는) 자주 쓰이나요?
máy bay không người lái은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
máy bay không người lái는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.(그는 드론을 조종하고 있다.);Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.(우리는 드론으로 사진을 찍는다.).
"máy bay không người lái"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.