máy khuếch tán tinh dầu
디퓨저
성조 5음절 — máy: sắc(높게 올라감) · khuếch: sắc(높게 올라감) · tán: sắc(높게 올라감) · tinh: ngang(평음) · dầu: huyền(낮게 떨어짐) ?
디퓨저
성조 5음절 — máy: sắc(높게 올라감) · khuếch: sắc(높게 올라감) · tán: sắc(높게 올라감) · tinh: ngang(평음) · dầu: huyền(낮게 떨어짐) ?