YiWordsYiWords

mối liên kết

연결고리

명사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — mối: sắc(높게 올라감) · liên: ngang(평음) · kết: sắc(높게 올라감) ?

mối liên kết 연결고리

의미

자주 쓰는 연어

mối liên kết gia đình
가족 유대
mối liên kết xã hội
사회적 유대

예문

Gia đình là mối liên kết quan trọng.
가족은 중요한 유대이다.
Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.
구성원 간의 유대가 강하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"연결고리"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"연결고리"는 베트남어로 mối liên kết입니다.
mối liên kết는 무슨 뜻인가요?
mối liên kết는 "연결고리"(명사)라는 뜻입니다. 유대, 연결고리
mối liên kết는 어떻게 발음하나요?
mối liên kết는 3음절로 구성되어 있습니다: mối: sắc(높게 올라감) · liên: ngang(평음) · kết: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
mối liên kết은(는) 자주 쓰이나요?
mối liên kết은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
mối liên kết는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Gia đình là mối liên kết quan trọng.(가족은 중요한 유대이다.);Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.(구성원 간의 유대가 강하다.).

"mối liên kết"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기