YiWordsYiWords

một ngày nào đó

언젠가

CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — một: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) · nào: huyền(낮게 떨어짐) · đó: sắc(높게 올라감) ?

một ngày nào đó 언젠가

의미

자주 쓰는 연어

một ngày nào đó thành công
언젠가 성공하다
một ngày nào đó gặp lại
언젠가 다시 만나요

예문

Một ngày nào đó tôi sẽ trở lại.
언젠가 나는 돌아올 것이다.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thành công.
언젠가 성공하길 바란다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"언젠가"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"언젠가"는 베트남어로 một ngày nào đó입니다.
một ngày nào đó는 무슨 뜻인가요?
một ngày nào đó는 "언젠가"(구)라는 뜻입니다. 언젠가, 미래의 어느 날
một ngày nào đó는 어떻게 발음하나요?
một ngày nào đó는 4음절로 구성되어 있습니다: một: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) · nào: huyền(낮게 떨어짐) · đó: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
một ngày nào đó은(는) 자주 쓰이나요?
một ngày nào đó은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 2,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
một ngày nào đó는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Một ngày nào đó tôi sẽ trở lại.(언젠가 나는 돌아올 것이다.);Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thành công.(언젠가 성공하길 바란다.).

"một ngày nào đó"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기