mười ngày đầu tháng는 4음절로 구성되어 있습니다: mười: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) · đầu: huyền(낮게 떨어짐) · tháng: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
mười ngày đầu tháng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chúng tôi sẽ đi du lịch vào mười ngày đầu tháng.(우리는 상순에 여행을 갈 것이다.);Mười ngày đầu tháng thời tiết rất đẹp.(상순에는 날씨가 좋다.).
"mười ngày đầu tháng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.