YiWordsYiWords

muôn hình vạn trạng

천태만상

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — muôn: ngang(평음) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · vạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

muôn hình vạn trạng 천태만상

의미

자주 쓰는 연어

muôn hình vạn trạng sự vật
끊임없이 변하는 사물
muôn hình vạn trạng cuộc sống
끊임없이 변하는 삶

예문

Thế giới muôn hình vạn trạng.
세상은 끊임없이 변한다.
Nghệ thuật muôn hình vạn trạng.
예술은 변화무쌍하다.

변화와 대조

자주 묻는 질문

"천태만상"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"천태만상"는 베트남어로 muôn hình vạn trạng입니다.
muôn hình vạn trạng는 무슨 뜻인가요?
muôn hình vạn trạng는 "천태만상"(구)라는 뜻입니다. 끊임없이 변하는; 변화무쌍한
muôn hình vạn trạng는 어떻게 발음하나요?
muôn hình vạn trạng는 4음절로 구성되어 있습니다: muôn: ngang(평음) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · vạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
muôn hình vạn trạng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Thế giới muôn hình vạn trạng.(세상은 끊임없이 변한다.);Nghệ thuật muôn hình vạn trạng.(예술은 변화무쌍하다.).

"muôn hình vạn trạng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기