năm này qua năm khác는 "해마다"(구)라는 뜻입니다. 해마다, 여러 해 동안 계속
năm này qua năm khác는 어떻게 발음하나요?
năm này qua năm khác는 5음절로 구성되어 있습니다: năm: ngang(평음) · này: huyền(낮게 떨어짐) · qua: ngang(평음) · năm: ngang(평음) · khác: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
năm này qua năm khác은(는) 자주 쓰이나요?
năm này qua năm khác은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
năm này qua năm khác는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy làm việc chăm chỉ năm này qua năm khác.(그는 해마다 열심히 일한다.);Dịch bệnh kéo dài năm này qua năm khác.(팬데믹이 여러 해 동안 지속되었다.).
"năm này qua năm khác"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.