YiWordsYiWords

nền văn minh Ai Cập

이집트 문명

명사 CEFR C2 베트남어

성조 5음절 — nền: huyền(낮게 떨어짐) · văn: ngang(평음) · minh: ngang(평음) · Ai: ngang(평음) · Cập: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

nền văn minh Ai Cập 이집트 문명

의미

자주 쓰는 연어

kim tự tháp Ai Cập
이집트 피라미드
chữ tượng hình Ai Cập
이집트 상형문자

예문

Nền văn minh Ai Cập nổi tiếng với kim tự tháp.
고대 이집트 문명은 피라미드로 유명하다.
Chúng ta học được nhiều điều từ nền văn minh Ai Cập.
우리는 고대 이집트 문명에서 많은 것을 배웠다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"이집트 문명"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"이집트 문명"는 베트남어로 nền văn minh Ai Cập입니다.
nền văn minh Ai Cập는 무슨 뜻인가요?
nền văn minh Ai Cập는 "이집트 문명"(명사)라는 뜻입니다. 이집트 문명
nền văn minh Ai Cập는 어떻게 발음하나요?
nền văn minh Ai Cập는 5음절로 구성되어 있습니다: nền: huyền(낮게 떨어짐) · văn: ngang(평음) · minh: ngang(평음) · Ai: ngang(평음) · Cập: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nền văn minh Ai Cập는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Nền văn minh Ai Cập nổi tiếng với kim tự tháp.(고대 이집트 문명은 피라미드로 유명하다.);Chúng ta học được nhiều điều từ nền văn minh Ai Cập.(우리는 고대 이집트 문명에서 많은 것을 배웠다.).

"nền văn minh Ai Cập"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기