ngạc nhiên mừng rỡ는 4음절로 구성되어 있습니다: ngạc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nhiên: ngang(평음) · mừng: huyền(낮게 떨어짐) · rỡ: ngã(갈라지며 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
ngạc nhiên mừng rỡ는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.(그를 보고 놀랐다.);Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.(어린 소녀가 선물을 놀라며 열었다.).