YiWordsYiWords

ngày tháng

날짜

명사 CEFR A2 베트남어

성조 2음절 — ngày: huyền(낮게 떨어짐) · tháng: sắc(높게 올라감) ?

ngày tháng 날짜

의미

자주 쓰는 연어

ngày tháng tốt
좋은 날들
ngày tháng qua đi
날들이 지나가다

예문

Những ngày tháng ấy thật đẹp.
그 시절은 정말 좋았어요.
Ngày tháng trôi qua rất nhanh.
날들이 빨리 지나갔어요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"날짜"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"날짜"는 베트남어로 ngày tháng입니다.
ngày tháng는 무슨 뜻인가요?
ngày tháng는 "날짜"(명사)라는 뜻입니다. 날짜
ngày tháng는 어떻게 발음하나요?
ngày tháng는 2음절로 구성되어 있습니다: ngày: huyền(낮게 떨어짐) · tháng: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
ngày tháng은(는) 자주 쓰이나요?
ngày tháng은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR A2.
ngày tháng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Những ngày tháng ấy thật đẹp.(그 시절은 정말 좋았어요.);Ngày tháng trôi qua rất nhanh.(날들이 빨리 지나갔어요.).

"ngày tháng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기