YiWordsYiWords

nghiên cứu học vấn

학문 연구

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — nghiên: ngang(평음) · cứu: sắc(높게 올라감) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · vấn: sắc(높게 올라감) ?

nghiên cứu học vấn 학문 연구

의미

자주 쓰는 연어

nghiên cứu học vấn nghiêm túc
학문에 진지하다
tinh thần nghiên cứu học vấn
학문 정신

예문

Ông ấy rất chú trọng nghiên cứu học vấn.
그는 학술 연구를 매우 중시한다.
Nghiên cứu học vấn cần kiên trì.
학술 연구에는 끈기가 필요하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"학문 연구"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"학문 연구"는 베트남어로 nghiên cứu học vấn입니다.
nghiên cứu học vấn는 무슨 뜻인가요?
nghiên cứu học vấn는 "학문 연구"(동사)라는 뜻입니다. 학술 연구를 하다
nghiên cứu học vấn는 어떻게 발음하나요?
nghiên cứu học vấn는 4음절로 구성되어 있습니다: nghiên: ngang(평음) · cứu: sắc(높게 올라감) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · vấn: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nghiên cứu học vấn는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Ông ấy rất chú trọng nghiên cứu học vấn.(그는 학술 연구를 매우 중시한다.);Nghiên cứu học vấn cần kiên trì.(학술 연구에는 끈기가 필요하다.).

"nghiên cứu học vấn"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기