người dẫn chương trình는 "사회자"(명사)라는 뜻입니다. 사회자(프로그램이나 행사를 진행하는 사람)
người dẫn chương trình는 어떻게 발음하나요?
người dẫn chương trình는 4음절로 구성되어 있습니다: người: huyền(낮게 떨어짐) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감) · chương: ngang(평음) · trình: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
người dẫn chương trình은(는) 자주 쓰이나요?
người dẫn chương trình은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
người dẫn chương trình는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.(그는 유명한 사회자입니다.);Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.(사회자가 게스트를 소개했습니다.).