YiWordsYiWords

người dẫn chương trình

사회자

명사 CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — người: huyền(낮게 떨어짐) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감) · chương: ngang(평음) · trình: huyền(낮게 떨어짐) ?

người dẫn chương trình 사회자

의미

자주 쓰는 연어

người dẫn chương trình truyền hình
TV 프로그램 사회자
người dẫn chương trình sự kiện
행사 사회자

예문

Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.
그는 유명한 사회자입니다.
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
사회자가 게스트를 소개했습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"사회자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"사회자"는 베트남어로 người dẫn chương trình입니다.
người dẫn chương trình는 무슨 뜻인가요?
người dẫn chương trình는 "사회자"(명사)라는 뜻입니다. 사회자(프로그램이나 행사를 진행하는 사람)
người dẫn chương trình는 어떻게 발음하나요?
người dẫn chương trình는 4음절로 구성되어 있습니다: người: huyền(낮게 떨어짐) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감) · chương: ngang(평음) · trình: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
người dẫn chương trình은(는) 자주 쓰이나요?
người dẫn chương trình은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
người dẫn chương trình는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.(그는 유명한 사회자입니다.);Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.(사회자가 게스트를 소개했습니다.).

"người dẫn chương trình"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기