YiWordsYiWords

người hâm mộ ca nhạc

음악 팬

명사 CEFR A2 베트남어

성조 5음절 — người: huyền(낮게 떨어짐) · hâm: ngang(평음) · mộ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · ca: ngang(평음) · nhạc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

người hâm mộ ca nhạc 음악 팬

의미

자주 쓰는 연어

người hâm mộ ca nhạc nổi tiếng
유명한 음악 팬
câu lạc bộ người hâm mộ ca nhạc
팬클럽

예문

Cô ấy là người hâm mộ ca nhạc của nhóm BTS.
그녀는 BTS의 팬이다.
Người hâm mộ ca nhạc chờ đợi buổi biểu diễn.
팬들이 공연을 기다리고 있다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"음악 팬"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"음악 팬"는 베트남어로 người hâm mộ ca nhạc입니다.
người hâm mộ ca nhạc는 무슨 뜻인가요?
người hâm mộ ca nhạc는 "음악 팬"(명사)라는 뜻입니다. 가수나 밴드를 좋아하고 응원하는 사람
người hâm mộ ca nhạc는 어떻게 발음하나요?
người hâm mộ ca nhạc는 5음절로 구성되어 있습니다: người: huyền(낮게 떨어짐) · hâm: ngang(평음) · mộ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · ca: ngang(평음) · nhạc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
người hâm mộ ca nhạc는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cô ấy là người hâm mộ ca nhạc của nhóm BTS.(그녀는 BTS의 팬이다.);Người hâm mộ ca nhạc chờ đợi buổi biểu diễn.(팬들이 공연을 기다리고 있다.).

"người hâm mộ ca nhạc"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기