YiWordsYiWords

người phụ trách

책임자

명사 CEFR B2 베트남어

성조 3음절 — người: huyền(낮게 떨어짐) · phụ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trách: sắc(높게 올라감) ?

người phụ trách 책임자

의미

자주 쓰는 연어

người phụ trách dự án
프로젝트 책임자
người phụ trách lớp
반 책임자

예문

Ai là người phụ trách ở đây?
여기 책임자가 누구입니까?
Tôi là người phụ trách nhóm này.
저는 이 그룹의 책임자입니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"책임자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"책임자"는 베트남어로 người phụ trách입니다.
người phụ trách는 무슨 뜻인가요?
người phụ trách는 "책임자"(명사)라는 뜻입니다. 책임자; 관리자
người phụ trách는 어떻게 발음하나요?
người phụ trách는 3음절로 구성되어 있습니다: người: huyền(낮게 떨어짐) · phụ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trách: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
người phụ trách은(는) 자주 쓰이나요?
người phụ trách은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
người phụ trách는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Ai là người phụ trách ở đây?(여기 책임자가 누구입니까?);Tôi là người phụ trách nhóm này.(저는 이 그룹의 책임자입니다.).

"người phụ trách"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기