YiWordsYiWords

người thắng cuộc

승자

명사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — người: huyền(낮게 떨어짐) · thắng: sắc(높게 올라감) · cuộc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

người thắng cuộc 승자

의미

자주 쓰는 연어

người thắng cuộc cuối cùng
최종 승자
chúc mừng người thắng cuộc
승자에게 축하하다

예문

Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.
그는 대회의 승자이다.
Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.
승자는 대상을 받았다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"승자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"승자"는 베트남어로 người thắng cuộc입니다.
người thắng cuộc는 무슨 뜻인가요?
người thắng cuộc는 "승자"(명사)라는 뜻입니다. 승자, 우승자
người thắng cuộc는 어떻게 발음하나요?
người thắng cuộc는 3음절로 구성되어 있습니다: người: huyền(낮게 떨어짐) · thắng: sắc(높게 올라감) · cuộc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
người thắng cuộc은(는) 자주 쓰이나요?
người thắng cuộc은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
người thắng cuộc는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.(그는 대회의 승자이다.);Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.(승자는 대상을 받았다.).

"người thắng cuộc"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기