YiWordsYiWords

nguyên nhân

원인

명사 CEFR A2 베트남어

성조 2음절 — nguyên: ngang(평음) · nhân: ngang(평음) ?

nguyên nhân 원인

의미

자주 쓰는 연어

nguyên nhân chính
주요 원인
nguyên nhân sâu xa
근본 원인

예문

Nguyên nhân là do thời tiết.
원인은 날씨입니다.
Bạn biết nguyên nhân không?
원인을 아세요?

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"원인"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"원인"는 베트남어로 nguyên nhân입니다.
nguyên nhân는 무슨 뜻인가요?
nguyên nhân는 "원인"(명사)라는 뜻입니다. 원인
nguyên nhân는 어떻게 발음하나요?
nguyên nhân는 2음절로 구성되어 있습니다: nguyên: ngang(평음) · nhân: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nguyên nhân은(는) 자주 쓰이나요?
nguyên nhân은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 2,000개 단어에 듭니다, CEFR A2.
nguyên nhân는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Nguyên nhân là do thời tiết.(원인은 날씨입니다.);Bạn biết nguyên nhân không?(원인을 아세요?).

"nguyên nhân"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기