YiWordsYiWords

nhân cách

인격

명사 CEFR C1 베트남어

성조 2음절 — nhân: ngang(평음) · cách: sắc(높게 올라감) ?

nhân cách 인격

의미

자주 쓰는 연어

phẩm chất nhân cách
인격 특성
phát triển nhân cách
인격을 개발하다

예문

Anh ấy là người có nhân cách tốt.
그는 좋은 인격을 가진 사람이다.
Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.
교육은 아이의 인격 형성에 도움이 된다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"인격"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"인격"는 베트남어로 nhân cách입니다.
nhân cách는 무슨 뜻인가요?
nhân cách는 "인격"(명사)라는 뜻입니다. 성격, 인격
nhân cách는 어떻게 발음하나요?
nhân cách는 2음절로 구성되어 있습니다: nhân: ngang(평음) · cách: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nhân cách은(는) 자주 쓰이나요?
nhân cách은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
nhân cách는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là người có nhân cách tốt.(그는 좋은 인격을 가진 사람이다.);Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.(교육은 아이의 인격 형성에 도움이 된다.).

"nhân cách"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기