YiWordsYiWords

nhân vật chính

주인공

명사 CEFR B2 베트남어

성조 3음절 — nhân: ngang(평음) · vật: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · chính: sắc(높게 올라감) ?

nhân vật chính 주인공

의미

자주 쓰는 연어

nhân vật chính trong phim
영화 주인공
nhân vật chính của câu chuyện
이야기 주인공

예문

Anh ấy là nhân vật chính trong bộ phim này.
그는 이 영화의 주인공이다.
Nhân vật chính thường có nhiều cảnh quay nhất.
주인공은 보통 가장 많은 출연 분량을 가진다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"주인공"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"주인공"는 베트남어로 nhân vật chính입니다.
nhân vật chính는 무슨 뜻인가요?
nhân vật chính는 "주인공"(명사)라는 뜻입니다. 이야기, 연극, 영화 등의 주인공; 어떤 일에서 주도적인 역할을 하는 사람
nhân vật chính는 어떻게 발음하나요?
nhân vật chính는 3음절로 구성되어 있습니다: nhân: ngang(평음) · vật: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · chính: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nhân vật chính은(는) 자주 쓰이나요?
nhân vật chính은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
nhân vật chính는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là nhân vật chính trong bộ phim này.(그는 이 영화의 주인공이다.);Nhân vật chính thường có nhiều cảnh quay nhất.(주인공은 보통 가장 많은 출연 분량을 가진다.).

"nhân vật chính"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기