YiWordsYiWords

nhân viên massage

마사지사

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — nhân: ngang(평음) · viên: ngang(평음) · massage: ngang(평음) ?

nhân viên massage 마사지사

의미

자주 쓰는 연어

nhân viên massage nữ
여자 마사지 치료사
nhân viên massage chuyên nghiệp
전문 마사지 치료사

예문

Nhân viên massage rất thân thiện.
마사지 치료사는 친절해요.
Tôi muốn chọn nhân viên massage nam.
남자 마사지 치료사를 선택하고 싶어요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"마사지사"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"마사지사"는 베트남어로 nhân viên massage입니다.
nhân viên massage는 무슨 뜻인가요?
nhân viên massage는 "마사지사"(명사)라는 뜻입니다. 마사지 치료사
nhân viên massage는 어떻게 발음하나요?
nhân viên massage는 3음절로 구성되어 있습니다: nhân: ngang(평음) · viên: ngang(평음) · massage: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nhân viên massage는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Nhân viên massage rất thân thiện.(마사지 치료사는 친절해요.);Tôi muốn chọn nhân viên massage nam.(남자 마사지 치료사를 선택하고 싶어요.).

"nhân viên massage"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기