nhìn ngang ngó dọc는 4음절로 구성되어 있습니다: nhìn: huyền(낮게 떨어짐) · ngang: ngang(평음) · ngó: sắc(높게 올라감) · dọc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nhìn ngang ngó dọc는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy cứ nhìn ngang ngó dọc.(그는 항상 주위를 둘러본다.);Đừng nhìn ngang ngó dọc nữa, tập trung đi.(주위를 둘러보지 말고 집중해라.).