nhớ mãi không quên 잊지 못하다 구 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — nhớ: sắc(높게 올라감) · mãi: ngã(갈라지며 올라감) · không: ngang(평음) · quên: ngang(평음) ?