YiWordsYiWords

những cái này

이것들

대명사 CEFR A2 베트남어

성조 3음절 — những: ngã(갈라지며 올라감) · cái: sắc(높게 올라감) · này: huyền(낮게 떨어짐) ?

những cái này 이것들

의미

예문

Những cái này là của tôi.
이것들은 내 거야.
Bạn thích những cái này không?
이것들 좋아해?

길 안내 단어

자주 묻는 질문

"이것들"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"이것들"는 베트남어로 những cái này입니다.
những cái này는 무슨 뜻인가요?
những cái này는 "이것들"(대명사)라는 뜻입니다. 이것들 (여러 개의 사물을 가리킴)
những cái này는 어떻게 발음하나요?
những cái này는 3음절로 구성되어 있습니다: những: ngã(갈라지며 올라감) · cái: sắc(높게 올라감) · này: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
những cái này은(는) 자주 쓰이나요?
những cái này은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR A2.
những cái này는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Những cái này là của tôi.(이것들은 내 거야.);Bạn thích những cái này không?(이것들 좋아해?).

"những cái này"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기