YiWordsYiWords

nồi chiên không dầu

에어프라이어

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — nồi: huyền(낮게 떨어짐) · chiên: ngang(평음) · không: ngang(평음) · dầu: huyền(낮게 떨어짐) ?

nồi chiên không dầu 에어프라이어

의미

자주 쓰는 연어

nồi chiên không dầu điện tử
디지털 에어프라이어
nồi chiên không dầu mini
미니 에어프라이어

예문

Tôi dùng nồi chiên không dầu để làm gà rán.
나는 에어프라이어로 치킨을 만들었다.
Nồi chiên không dầu rất tiện lợi.
에어프라이어는 매우 편리하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"에어프라이어"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"에어프라이어"는 베트남어로 nồi chiên không dầu입니다.
nồi chiên không dầu는 무슨 뜻인가요?
nồi chiên không dầu는 "에어프라이어"(명사)라는 뜻입니다. 에어프라이어
nồi chiên không dầu는 어떻게 발음하나요?
nồi chiên không dầu는 4음절로 구성되어 있습니다: nồi: huyền(낮게 떨어짐) · chiên: ngang(평음) · không: ngang(평음) · dầu: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nồi chiên không dầu는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi dùng nồi chiên không dầu để làm gà rán.(나는 에어프라이어로 치킨을 만들었다.);Nồi chiên không dầu rất tiện lợi.(에어프라이어는 매우 편리하다.).

"nồi chiên không dầu"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기