YiWordsYiWords

nóng vội thành công

성공을 조급해하다

동사 CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — nóng: sắc(높게 올라감) · vội: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · công: ngang(평음) ?

nóng vội thành công 성공을 조급해하다

의미

자주 쓰는 연어

nóng vội thành công trong công việc
일에서 조급해함
nóng vội thành công nên thất bại
조급함으로 인한 실패

예문

Đừng nóng vội thành công, hãy kiên nhẫn.
성공을 조급해하지 말고 인내심을 가져라.
Anh ấy nóng vội thành công nên mắc sai lầm.
그는 빠른 결과를 원해서 실수했다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"성공을 조급해하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"성공을 조급해하다"는 베트남어로 nóng vội thành công입니다.
nóng vội thành công는 무슨 뜻인가요?
nóng vội thành công는 "성공을 조급해하다"(동사)라는 뜻입니다. 성공을 조급해하다; 빠른 결과를 원하다
nóng vội thành công는 어떻게 발음하나요?
nóng vội thành công는 4음절로 구성되어 있습니다: nóng: sắc(높게 올라감) · vội: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · công: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nóng vội thành công는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Đừng nóng vội thành công, hãy kiên nhẫn.(성공을 조급해하지 말고 인내심을 가져라.);Anh ấy nóng vội thành công nên mắc sai lầm.(그는 빠른 결과를 원해서 실수했다.).

"nóng vội thành công"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기