ở trên cao nhìn xuống
내려다보다
성조 5음절 — ở: hỏi(올라갔다 내려감) · trên: ngang(평음) · cao: ngang(평음) · nhìn: huyền(낮게 떨어짐) · xuống: sắc(높게 올라감) ?
내려다보다
성조 5음절 — ở: hỏi(올라갔다 내려감) · trên: ngang(평음) · cao: ngang(평음) · nhìn: huyền(낮게 떨어짐) · xuống: sắc(높게 올라감) ?