phim hình sự 범죄 영화 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — phim: ngang(평음) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · sự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?