phương tiện giao thông는 4음절로 구성되어 있습니다: phương: ngang(평음) · tiện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · giao: ngang(평음) · thông: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
phương tiện giao thông은(는) 자주 쓰이나요?
phương tiện giao thông은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
phương tiện giao thông는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Xe buýt là phương tiện giao thông phổ biến.(버스는 흔한 차량입니다.);Bạn thường sử dụng phương tiện giao thông nào?(보통 어떤 차량을 이용하세요?).