qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
고진감래
성조 8음절 — qua: ngang(평음) · cơn: ngang(평음) · bĩ: ngã(갈라지며 올라감) · cực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đến: sắc(높게 올라감) · hồi: huyền(낮게 떨어짐) · thái: sắc(높게 올라감) · lai: ngang(평음) ?
고진감래
성조 8음절 — qua: ngang(평음) · cơn: ngang(평음) · bĩ: ngã(갈라지며 올라감) · cực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đến: sắc(높게 올라감) · hồi: huyền(낮게 떨어짐) · thái: sắc(높게 올라감) · lai: ngang(평음) ?