YiWordsYiWords

qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai

고진감래

CEFR C1 베트남어

성조 8음절 — qua: ngang(평음) · cơn: ngang(평음) · bĩ: ngã(갈라지며 올라감) · cực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đến: sắc(높게 올라감) · hồi: huyền(낮게 떨어짐) · thái: sắc(높게 올라감) · lai: ngang(평음) ?

qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 고진감래

의미

자주 쓰는 연어

vượt qua khó khăn
어려움을 극복하다
đến hồi thái lai
전환점을 맞이하다

예문

Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
고난을 겪은 끝에 마침내 고진감래를 맞이했다.
Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
그의 가족도 마침내 고진감래를 맞았다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"고진감래"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"고진감래"는 베트남어로 qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai입니다.
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai는 무슨 뜻인가요?
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai는 "고진감래"(구)라는 뜻입니다. 고난 끝에 번영을 맞이하다
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai는 어떻게 발음하나요?
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai는 8음절로 구성되어 있습니다: qua: ngang(평음) · cơn: ngang(평음) · bĩ: ngã(갈라지며 올라감) · cực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đến: sắc(높게 올라감) · hồi: huyền(낮게 떨어짐) · thái: sắc(높게 올라감) · lai: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.(고난을 겪은 끝에 마침내 고진감래를 맞이했다.);Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.(그의 가족도 마침내 고진감래를 맞았다.).

"qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기