YiWordsYiWords

sân cầu lông

배드민턴장

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — sân: ngang(평음) · cầu: huyền(낮게 떨어짐) · lông: ngang(평음) ?

sân cầu lông 배드민턴장

의미

자주 쓰는 연어

sân cầu lông trong nhà
실내 배드민턴 코트
thuê sân cầu lông
배드민턴 코트 대여

예문

Chúng ta gặp nhau ở sân cầu lông nhé.
배드민턴 코트에서 만나자.
Sân cầu lông này rất rộng.
이 배드민턴 코트는 아주 크다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"배드민턴장"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"배드민턴장"는 베트남어로 sân cầu lông입니다.
sân cầu lông는 무슨 뜻인가요?
sân cầu lông는 "배드민턴장"(명사)라는 뜻입니다. 배드민턴 코트
sân cầu lông는 어떻게 발음하나요?
sân cầu lông는 3음절로 구성되어 있습니다: sân: ngang(평음) · cầu: huyền(낮게 떨어짐) · lông: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
sân cầu lông는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chúng ta gặp nhau ở sân cầu lông nhé.(배드민턴 코트에서 만나자.);Sân cầu lông này rất rộng.(이 배드민턴 코트는 아주 크다.).

"sân cầu lông"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기