sinh viên tốt nghiệp는 4음절로 구성되어 있습니다: sinh: ngang(평음) · viên: ngang(평음) · tốt: sắc(높게 올라감) · nghiệp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
sinh viên tốt nghiệp은(는) 자주 쓰이나요?
sinh viên tốt nghiệp은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
sinh viên tốt nghiệp는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.(올해는 졸업생이 많다.);Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.(그녀는 우수한 졸업생이다.).
"sinh viên tốt nghiệp"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.