YiWordsYiWords

tài chính kinh tế

재정경제

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tài: huyền(낮게 떨어짐) · chính: sắc(높게 올라감) · kinh: ngang(평음) · tế: sắc(높게 올라감) ?

tài chính kinh tế 재정경제

의미

자주 쓰는 연어

tin tức tài chính kinh tế
재정 뉴스
chuyên gia tài chính kinh tế
재정 전문가

예문

Tôi thích đọc báo tài chính kinh tế.
나는 재정 신문을 읽는 것을 좋아한다.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính kinh tế.
그녀는 재정 분야에서 일한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"재정경제"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"재정경제"는 베트남어로 tài chính kinh tế입니다.
tài chính kinh tế는 무슨 뜻인가요?
tài chính kinh tế는 "재정경제"(명사)라는 뜻입니다. 재정
tài chính kinh tế는 어떻게 발음하나요?
tài chính kinh tế는 4음절로 구성되어 있습니다: tài: huyền(낮게 떨어짐) · chính: sắc(높게 올라감) · kinh: ngang(평음) · tế: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tài chính kinh tế는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi thích đọc báo tài chính kinh tế.(나는 재정 신문을 읽는 것을 좋아한다.);Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính kinh tế.(그녀는 재정 분야에서 일한다.).

"tài chính kinh tế"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기