YiWordsYiWords

tai nạn giao thông

교통사고

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tai: ngang(평음) · nạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · giao: ngang(평음) · thông: ngang(평음) ?

tai nạn giao thông 교통사고

의미

자주 쓰는 연어

gây tai nạn giao thông
교통사고를 일으키다
phòng tránh tai nạn giao thông
교통사고를 예방하다

예문

Có một tai nạn giao thông trên đường.
도로에서 교통사고가 발생했습니다.
Cảnh sát đang xử lý tai nạn giao thông.
경찰이 교통사고를 처리하고 있습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"교통사고"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"교통사고"는 베트남어로 tai nạn giao thông입니다.
tai nạn giao thông는 무슨 뜻인가요?
tai nạn giao thông는 "교통사고"(명사)라는 뜻입니다. 교통사고
tai nạn giao thông는 어떻게 발음하나요?
tai nạn giao thông는 4음절로 구성되어 있습니다: tai: ngang(평음) · nạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · giao: ngang(평음) · thông: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tai nạn giao thông은(는) 자주 쓰이나요?
tai nạn giao thông은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
tai nạn giao thông는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Có một tai nạn giao thông trên đường.(도로에서 교통사고가 발생했습니다.);Cảnh sát đang xử lý tai nạn giao thông.(경찰이 교통사고를 처리하고 있습니다.).

"tai nạn giao thông"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기