tai nghe mắt thấy 직접 보고 듣다 구 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — tai: ngang(평음) · nghe: ngang(평음) · mắt: sắc(높게 올라감) · thấy: sắc(높게 올라감) ?