tham gia thi đấu 경기하다 동사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — tham: ngang(평음) · gia: ngang(평음) · thi: ngang(평음) · đấu: sắc(높게 올라감) ?