YiWordsYiWords

thấm vào lòng người

감동적이다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — thấm: sắc(높게 올라감) · vào: huyền(낮게 떨어짐) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐) ?

thấm vào lòng người 감동적이다

의미

자주 쓰는 연어

lời nói thấm vào lòng người
마음을 울리는 말
bài hát thấm vào lòng người
마음을 울리는 노래

예문

Bài thơ ấy thấm vào lòng người.
그 시는 사람들의 마음을 깊이 감동시켰다.
Lời khuyên của cô giáo thấm vào lòng người.
선생님의 충고가 마음에 깊이 남았다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"감동적이다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"감동적이다"는 베트남어로 thấm vào lòng người입니다.
thấm vào lòng người는 무슨 뜻인가요?
thấm vào lòng người는 "감동적이다"(동사)라는 뜻입니다. 마음을 깊이 감동시키다
thấm vào lòng người는 어떻게 발음하나요?
thấm vào lòng người는 4음절로 구성되어 있습니다: thấm: sắc(높게 올라감) · vào: huyền(낮게 떨어짐) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
thấm vào lòng người는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Bài thơ ấy thấm vào lòng người.(그 시는 사람들의 마음을 깊이 감동시켰다.);Lời khuyên của cô giáo thấm vào lòng người.(선생님의 충고가 마음에 깊이 남았다.).

"thấm vào lòng người"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기