thăm viếng lẫn nhau 상호 방문 구 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — thăm: ngang(평음) · viếng: sắc(높게 올라감) · lẫn: ngã(갈라지며 올라감) · nhau: ngang(평음) ?