thanh đánh lửa 파이어스틱 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — thanh: ngang(평음) · đánh: sắc(높게 올라감) · lửa: hỏi(올라갔다 내려감) ?