thành thói quen xã hội
관습
성조 5음절 — thành: huyền(낮게 떨어짐) · thói: sắc(높게 올라감) · quen: ngang(평음) · xã: ngã(갈라지며 올라감) · hội: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
관습
성조 5음절 — thành: huyền(낮게 떨어짐) · thói: sắc(높게 올라감) · quen: ngang(평음) · xã: ngã(갈라지며 올라감) · hội: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?