YiWordsYiWords

thay đổi từng ngày

나날이 변하다

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — thay: ngang(평음) · đổi: hỏi(올라갔다 내려감) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) ?

thay đổi từng ngày 나날이 변하다

의미

자주 쓰는 연어

thay đổi từng ngày một
매일 변한다
xã hội thay đổi từng ngày
사회가 빠르게 변한다

예문

Công nghệ thay đổi từng ngày.
기술은 끊임없이 변한다.
Cuộc sống thay đổi từng ngày.
삶은 끊임없이 변화한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"나날이 변하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"나날이 변하다"는 베트남어로 thay đổi từng ngày입니다.
thay đổi từng ngày는 무슨 뜻인가요?
thay đổi từng ngày는 "나날이 변하다"(구)라는 뜻입니다. 끊임없이 변화함, 매우 빠르게 변함
thay đổi từng ngày는 어떻게 발음하나요?
thay đổi từng ngày는 4음절로 구성되어 있습니다: thay: ngang(평음) · đổi: hỏi(올라갔다 내려감) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
thay đổi từng ngày은(는) 자주 쓰이나요?
thay đổi từng ngày은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
thay đổi từng ngày는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Công nghệ thay đổi từng ngày.(기술은 끊임없이 변한다.);Cuộc sống thay đổi từng ngày.(삶은 끊임없이 변화한다.).

"thay đổi từng ngày"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기