thấy việc nghĩa ra tay
의로운 행동
성조 5음절 — thấy: sắc(높게 올라감) · việc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nghĩa: ngã(갈라지며 올라감) · ra: ngang(평음) · tay: ngang(평음) ?
의로운 행동
성조 5음절 — thấy: sắc(높게 올라감) · việc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nghĩa: ngã(갈라지며 올라감) · ra: ngang(평음) · tay: ngang(평음) ?