YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
tiên phong
tiên phong
선구자
명사
CEFR B2
베트남어
북부
남부
0.5× 느리게
성조
2음절 — tiên: ngang(평음) · phong: ngang(평음)
?
의미
개척자; 선구자
자주 쓰는 연어
người tiên phong
선구자 인물
vai trò tiên phong
선구자 역할
예문
Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.
그는 팀의 개척자이다.
Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.
그녀는 항상 일에서 앞장선다.
관련 단어
gương mẫu
모범
đảm nhiệm
담당하다
cố vấn
고문
cục trưởng
국장
nghiên cứu chế tạo
연구 개발하다
coi như
여기다
자주 묻는 질문
"선구자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"선구자"는 베트남어로 tiên phong입니다.
tiên phong는 무슨 뜻인가요?
tiên phong는 "선구자"(명사)라는 뜻입니다. 개척자; 선구자
tiên phong는 어떻게 발음하나요?
tiên phong는 2음절로 구성되어 있습니다: tiên: ngang(평음) · phong: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tiên phong은(는) 자주 쓰이나요?
tiên phong은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
tiên phong는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.(그는 팀의 개척자이다.);Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.(그녀는 항상 일에서 앞장선다.).
"tiên phong"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.
무료로 시작하기
다운로드:
App Store