YiWordsYiWords

tin tưởng vững chắc

굳게 믿다

형용사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tin: ngang(평음) · tưởng: hỏi(올라갔다 내려감) · vững: ngã(갈라지며 올라감) · chắc: sắc(높게 올라감) ?

tin tưởng vững chắc 굳게 믿다

의미

자주 쓰는 연어

tin tưởng vững chắc vào bản thân
자신을 굳게 믿다
tin tưởng vững chắc vào thành công
성공을 굳게 믿다

예문

Tôi tin tưởng vững chắc vào quyết định của mình.
나는 내 결정을 굳게 믿는다.
Chúng tôi tin tưởng vững chắc vào tương lai.
우리는 미래를 굳게 믿는다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"굳게 믿다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"굳게 믿다"는 베트남어로 tin tưởng vững chắc입니다.
tin tưởng vững chắc는 무슨 뜻인가요?
tin tưởng vững chắc는 "굳게 믿다"(형용사)라는 뜻입니다. 굳게 믿는
tin tưởng vững chắc는 어떻게 발음하나요?
tin tưởng vững chắc는 4음절로 구성되어 있습니다: tin: ngang(평음) · tưởng: hỏi(올라갔다 내려감) · vững: ngã(갈라지며 올라감) · chắc: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tin tưởng vững chắc는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi tin tưởng vững chắc vào quyết định của mình.(나는 내 결정을 굳게 믿는다.);Chúng tôi tin tưởng vững chắc vào tương lai.(우리는 미래를 굳게 믿는다.).

"tin tưởng vững chắc"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기