YiWordsYiWords

tình hình quốc gia

국정

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tình: huyền(낮게 떨어짐) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · quốc: sắc(높게 올라감) · gia: ngang(평음) ?

tình hình quốc gia 국정

의미

자주 쓰는 연어

tìm hiểu tình hình quốc gia
국정 이해
báo cáo tình hình quốc gia
국정 보고서

예문

Chúng ta cần nắm rõ tình hình quốc gia.
우리는 국가 상황을 이해해야 합니다.
Tình hình quốc gia đang thay đổi nhanh chóng.
국가 상황이 빠르게 변하고 있습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"국정"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"국정"는 베트남어로 tình hình quốc gia입니다.
tình hình quốc gia는 무슨 뜻인가요?
tình hình quốc gia는 "국정"(명사)라는 뜻입니다. 국가 상황
tình hình quốc gia는 어떻게 발음하나요?
tình hình quốc gia는 4음절로 구성되어 있습니다: tình: huyền(낮게 떨어짐) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · quốc: sắc(높게 올라감) · gia: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tình hình quốc gia는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chúng ta cần nắm rõ tình hình quốc gia.(우리는 국가 상황을 이해해야 합니다.);Tình hình quốc gia đang thay đổi nhanh chóng.(국가 상황이 빠르게 변하고 있습니다.).

"tình hình quốc gia"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기