tinh thần trách nhiệm는 4음절로 구성되어 있습니다: tinh: ngang(평음) · thần: huyền(낮게 떨어짐) · trách: sắc(높게 올라감) · nhiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tinh thần trách nhiệm은(는) 자주 쓰이나요?
tinh thần trách nhiệm은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
tinh thần trách nhiệm는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.(그녀는 책임감이 강하다.);Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.(책임감은 필요하다.).