YiWordsYiWords

tinh thần trách nhiệm

책임감

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tinh: ngang(평음) · thần: huyền(낮게 떨어짐) · trách: sắc(높게 올라감) · nhiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

tinh thần trách nhiệm 책임감

의미

자주 쓰는 연어

tinh thần trách nhiệm cao
높은 책임감
phát huy tinh thần trách nhiệm
책임감을 기르다

예문

Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.
그녀는 책임감이 강하다.
Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.
책임감은 필요하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"책임감"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"책임감"는 베트남어로 tinh thần trách nhiệm입니다.
tinh thần trách nhiệm는 무슨 뜻인가요?
tinh thần trách nhiệm는 "책임감"(명사)라는 뜻입니다. 책임감
tinh thần trách nhiệm는 어떻게 발음하나요?
tinh thần trách nhiệm는 4음절로 구성되어 있습니다: tinh: ngang(평음) · thần: huyền(낮게 떨어짐) · trách: sắc(높게 올라감) · nhiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tinh thần trách nhiệm은(는) 자주 쓰이나요?
tinh thần trách nhiệm은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
tinh thần trách nhiệm는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.(그녀는 책임감이 강하다.);Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.(책임감은 필요하다.).

"tinh thần trách nhiệm"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기