YiWordsYiWords

tình trạng bệnh

병세

명사 CEFR B2 베트남어

성조 3음절 — tình: huyền(낮게 떨어짐) · trạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · bệnh: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

tình trạng bệnh 병세

의미

자주 쓰는 연어

tình trạng bệnh nặng
병세가 심각하다
theo dõi tình trạng bệnh
병세를 관찰하다

예문

Tình trạng bệnh của anh ấy đã cải thiện.
그의 병세가 호전되었어요.
Bác sĩ hỏi về tình trạng bệnh của tôi.
의사가 내 병세를 물어봤어요.

흔한 질병

자주 묻는 질문

"병세"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"병세"는 베트남어로 tình trạng bệnh입니다.
tình trạng bệnh는 무슨 뜻인가요?
tình trạng bệnh는 "병세"(명사)라는 뜻입니다. 병세; 상태
tình trạng bệnh는 어떻게 발음하나요?
tình trạng bệnh는 3음절로 구성되어 있습니다: tình: huyền(낮게 떨어짐) · trạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · bệnh: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tình trạng bệnh은(는) 자주 쓰이나요?
tình trạng bệnh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
tình trạng bệnh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tình trạng bệnh của anh ấy đã cải thiện.(그의 병세가 호전되었어요.);Bác sĩ hỏi về tình trạng bệnh của tôi.(의사가 내 병세를 물어봤어요.).

"tình trạng bệnh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기