YiWordsYiWords

trách nhiệm nặng nề

막중한 책임

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — trách: sắc(높게 올라감) · nhiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nặng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nề: huyền(낮게 떨어짐) ?

trách nhiệm nặng nề 막중한 책임

의미

자주 쓰는 연어

gánh vác trách nhiệm nặng nề
무거운 책임을 짊어지다
trách nhiệm nặng nề trên vai
어깨 위의 짐

예문

Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.
그는 막중한 책임감을 느낀다.
Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.
이것은 우리에게 막중한 책임이다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"막중한 책임"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"막중한 책임"는 베트남어로 trách nhiệm nặng nề입니다.
trách nhiệm nặng nề는 무슨 뜻인가요?
trách nhiệm nặng nề는 "막중한 책임"(구)라는 뜻입니다. 막중한 책임을 지다; 힘든 임무를 맡다
trách nhiệm nặng nề는 어떻게 발음하나요?
trách nhiệm nặng nề는 4음절로 구성되어 있습니다: trách: sắc(높게 올라감) · nhiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nặng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nề: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
trách nhiệm nặng nề은(는) 자주 쓰이나요?
trách nhiệm nặng nề은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
trách nhiệm nặng nề는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.(그는 막중한 책임감을 느낀다.);Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.(이것은 우리에게 막중한 책임이다.).

"trách nhiệm nặng nề"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기