YiWordsYiWords

trăm phương ngàn kế

온갖 방법

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — trăm: ngang(평음) · phương: ngang(평음) · ngàn: huyền(낮게 떨어짐) · kế: sắc(높게 올라감) ?

trăm phương ngàn kế 온갖 방법

의미

자주 쓰는 연어

trăm phương ngàn kế để thành công
온갖 수단을 다 써서 성공하다
trăm phương ngàn kế thoát khỏi
온갖 수단을 다 써서 탈출하다

예문

Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.
그는 온갖 수단을 다 써서 목표를 달성했다.
Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.
그녀는 친구를 온갖 수단을 다 써서 도왔다.

소통의 달인

자주 묻는 질문

"온갖 방법"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"온갖 방법"는 베트남어로 trăm phương ngàn kế입니다.
trăm phương ngàn kế는 무슨 뜻인가요?
trăm phương ngàn kế는 "온갖 방법"(구)라는 뜻입니다. 온갖 수단을 다 써서
trăm phương ngàn kế는 어떻게 발음하나요?
trăm phương ngàn kế는 4음절로 구성되어 있습니다: trăm: ngang(평음) · phương: ngang(평음) · ngàn: huyền(낮게 떨어짐) · kế: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
trăm phương ngàn kế는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.(그는 온갖 수단을 다 써서 목표를 달성했다.);Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.(그녀는 친구를 온갖 수단을 다 써서 도왔다.).

"trăm phương ngàn kế"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기